phiên trấn

phiên trấn

Các phiên trấn ở phía Bắc luôn được triều đình cử những tướng tài giỏi đến trấn giữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng biên giới, vùng biên ải: Chỉ một khu vực lãnh thổ nằmvùng biên giới, nơi tiếp giáp với các nước láng giềng, thường vị trí chiến lược quan trọng.
    • Đơn vị hành chính - quân sự thời phong kiến: Chỉ một khu vực được cai quản bởi một viên quan quyền lực rộng rãi về cả hành chính lẫn quân sự, nhằm mục đích trấn giữ biên cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các phiên trấnphía Bắc luôn được triều đình cử những tướng tài giỏi đến trấn giữ. (Các vùng biên ảiphía Bắc luôn được triều đình cử những tướng tài giỏi đến trấn giữ.)
    • Sử sách ghi lại nhiều cuộc nổi dậy của các thủ lĩnh địa phương tại các phiên trấn xa xôi. (Sử sách ghi lại nhiều cuộc nổi dậy của các thủ lĩnh địa phương tại các vùng biên giới xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trấn thủ phiên trấn": chỉ việc đóng quân cai quản, bảo vệ một vùng biên ải.

    • Ông được giao nhiệm vụ trấn thủ phiên trấn quan trọng này suốt mười năm. (Ông được giao nhiệm vụ đóng quân cai quản vùng biên ải quan trọng này suốt mười năm.)
  • "quan phiên trấn": chỉ viên quan đứng đầu, cai quản một phiên trấn.

    • Quyền hành của một quan phiên trấn đôi khi rất lớn, gần như một vị vua nhỏ. (Quyền hành của một viên quan cai quản vùng biên ải đôi khi rất lớn, gần như một vị vua nhỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Biên trấn (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ vùng biên giới, nơi đặt đồn trấn giữ.

    • Âm mưu xâm lược bắt đầu từ việc thăm dò các biên trấn yếu kém. (Âm mưu xâm lược bắt đầu từ việc thăm dò các vùng biên giới phòng thủ yếu kém.)
  • Trấn (danh từ): Đơn vị hành chính hoặc đồn lính canh giữ. "Phiên trấn" một loại hình "trấn" đặc biệtvùng biên viễn.

    • Thời , cả nước được chia thành nhiều trấn, xứ. (Thời , cả nước được chia thành nhiều đơn vị hành chính lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Biên cương: vùng đấtbiên giới, cương vực của đất nước.
  • Biên ải: nơi biên giới, cửa ải.
  • Vùng biên viễn: vùng xa xôi, hẻo lánh nơi biên giới.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: "Phiên trấn" một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong văn liệu lịch sử, miêu tả chế độ hành chính thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng ngoài ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu sử học.
  • Phạm vi quyền lực: Khái niệm này nhấn mạnh sự kết hợp giữa quyền cai trị dân sự quyền chỉ huy quân sự trong tay một viên quan, do đặc thù của vùng đất xa trung ương thường xuyên bất ổn.